HIV là căn bệnh thế kỷ và hiện chưa có thuốc đặc trị. Tuy nhiên, vẫn có những loại thuốc điều trị HIV giúp khống chế virus trong người khiến chúng không thể tấn công hệ thống miễn dịch và không có cơ hội nhân lên.
Người nhiễm HIV cần uống thuốc đều đặn, đúng giờ và tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị do bác sĩ chỉ định. Điều này sẽ giúp hệ thống miễn dịch của họ khỏe mạnh và nhanh chóng trở lại trạng thái miễn dịch không khác gì người bình thường.
Dưới đây, DONGTRUNGHATHAOVN.ORG cung cấp danh sách các loại thuốc điều trị HIV hiện đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt. Bài viết cũng cung cấp một số thông tin giúp bạn lựa chọn phác đồ điều trị HIV phù hợp. Tuy nhiên, trước khi dùng bất kỳ loại thuốc nào, bạn cũng cần có đơn thuốc từ bác sĩ và tuân theo những gì bác sĩ chỉ định.
Thuốc điều trị HIV hoạt động như thế nào?
Hầu hết các loại thuốc điều trị HIV đều tập trung vào việc ngăn chặn vi-rút HIV nhân lên.
Virus tấn công hệ thống miễn dịch bằng cách xâm nhập và phá hủy các tế bào bạch cầu đóng vai trò quan trọng trong hệ thống này.
Sau khi xâm nhập tế bào bạch cầu, vi-rút sử dụng tế bào này để tự nhân lên, cho phép HIV lây lan. Hệ thống miễn dịch bắt đầu suy yếu khiến người bệnh dễ bị nhiễm trùng và nhiễm trùng cơ hội.
Hầu hết các loại thuốc điều trị HIV là thuốc kháng vi-rút có thể ngăn vi-rút sao chép và nhân lên. Điều này bảo vệ hệ thống miễn dịch và cho phép người nhiễm bệnh có cuộc sống bình thường như bao người khác.
Có bao nhiêu loại thuốc điều trị HIV?
HIV là sự sao chép và lây lan của virus khắp cơ thể thông qua dòng máu. Có tám loại thuốc kháng vi-rút, mỗi loại nhằm điều trị HIV ở một giai đoạn khác nhau trong vòng đời của bệnh.
Mục đích chính của tám loại thuốc này là giảm tải lượng vi-rút của một người hoặc lượng vi-rút trong máu của họ xuống mức không thể phát hiện được. Điều này có thể ức chế sự tấn công của virus và giúp hệ thống miễn dịch của người nhiễm bệnh khỏe mạnh. Nếu hệ thống miễn dịch tăng cường và virus giảm xuống mức dưới mức phát hiện, người nhiễm bệnh sẽ có cuộc sống bình thường và sẽ không còn lây nhiễm HIV qua đường tình dục nữa.
Nếu một người có ngưỡng vi rút dưới ngưỡng phát hiện hoặc kết quả xét nghiệm máu không còn phát hiện vi rút có nghĩa là người đó đã tuân thủ điều trị và đã kiểm soát được lượng vi rút trong cơ thể.
Bạn có thể tìm hiểu thêm: 10 dấu hiệu cảnh báo nhiễm HIV
Thuốc hiện đang sử dụng
Thuốc ức chế men sao chép ngược non-nucleotide (NNRTI)

NNRTI ngăn chặn vi-rút HIV nhân lên. Nó thực hiện điều này bằng cách liên kết và thay đổi một enzym gọi là enzym phiên mã ngược mà vi rút HIV sử dụng để sao chép. Các loại thuốc trong nhóm này bao gồm: doravirine (Pifeltro), efavirenz (Sustiva), etravirine (Intelence), nevirapine Viramune (Viramune XR) và rilpivirine (Edurant).
Thuốc ức chế men sao chép ngược nucleoside (NRTI)
Những loại thuốc này hoạt động theo cách tương tự như NNRTI ở trên: bằng cách ngăn chặn HIV nhân lên. Điều này làm giảm tải lượng vi rút HIV trong cơ thể con người. Các loại thuốc trong nhóm này bao gồm: abacavir (Ziagen), emtricitabine (Emtriva), lamivudine (Epivir), tenofovir (disoproxil), Viread (fumarate) và zidovudine (Retrovir).
Thuốc ức chế protease (PI)
Các tế bào HIV đang phát triển sử dụng một loại enzyme gọi là protease để trưởng thành và nhân lên. Protease là một loại enzyme cho phép vi-rút lây lan sang các tế bào khác trong cơ thể.
Các thuốc PI liên kết với nhau và làm ngừng hoạt động của men này, từ đó tăng khả năng ngăn chặn virus HIV phát triển.
Các loại thuốc trong nhóm này bao gồm: atazanavir (Reyataz), darunavir (Prezista), fosamprenavir (Lexiva), ritonavir (Norvir), saquinavir (Invirase), aptranus (Tipranavir).
chất ức chế tổng hợp
Để sao chép thành công, HIV phải xâm nhập vào một tế bào và hợp nhất với nó, một quá trình được gọi là hợp nhất. Thuốc ức chế dung hợp là thuốc ngăn chặn HIV xâm nhập vào tế bào.
Enfuvirtide, còn được gọi là Fuzeon, là loại thuốc duy nhất trong nhóm này.
CCR5 . chất đối kháng thụ thể
Để xâm nhập vào tế bào, trước tiên HIV phải liên kết với một thụ thể đặc biệt trên bề mặt tế bào. Thụ thể này còn được gọi là thụ thể CCR5.
Thuốc đối kháng CCR5 là thuốc ngăn chặn đồng thụ thể CCR5, ngăn không cho HIV bám vào và xâm nhập vào các tế bào bạch cầu. Vì lý do này, các bác sĩ coi chất đối kháng CCR5 là chất ức chế xâm nhập.
Maraviroc là một ví dụ về chất đối kháng CCR5, với tên biệt dược là Selzentry.
Thuốc ức chế đầu vào
Chất ức chế xâm nhập là một loại chất ức chế sự xâm nhập của vi rút lạ. Những loại thuốc này chặn hai loại thụ thể trên bề mặt tế bào bạch cầu, đồng thụ thể CCR5 và CXCR4.
Giống như thuốc đối kháng CCR5, những loại thuốc này ngăn chặn HIV xâm nhập vào tế bào, do đó ngăn chặn vi-rút nhân lên.
Ibalizumab là một chất ức chế xâm nhập và được bán dưới tên thương hiệu Trogarzo.
Các chất ức chế chuyển chuỗi tích hợp (INSTI)
Sau khi xâm nhập vào tế bào bạch cầu, HIV có thể sao chép bằng cách chèn hoặc tích hợp DNA của nó vào tế bào. Quá trình này dựa vào một loại enzyme gọi là integrase.
INSTI vô hiệu hóa tác động của quá trình tích hợp, do đó ngăn chặn HIV chèn DNA của nó vào tế bào chủ. Do đó, HIV không thể tạo bản sao của chính nó và điều đó có nghĩa là chúng sẽ không thể sao chép.
Nhóm này bao gồm các loại thuốc như: dolutegravir (Tivicay), Raltegravir (Isentress hoặc Isentress HD).
Chất tăng cường dược động học
Thuốc tăng cường dược động học không phải là thuốc kháng vi-rút, nhưng chúng có thể bổ sung cho liệu pháp kháng vi-rút.
Những loại thuốc này giúp tăng tác dụng của một số loại thuốc điều trị HIV.
Cobicistat là tên chung của một chất tăng cường dược động học có sẵn dưới tên thương hiệu Tybost.
Sử dụng kết hợp thuốc điều trị HIV
Hiện tại, những người nhiễm HIV thường bắt đầu điều trị bằng nhiều loại thuốc HIV cùng một lúc.
Các bác sĩ sẽ kết hợp ba loại thuốc từ hai hay nhiều nhóm thuốc khác nhau, được nén vào cùng một viên thuốc. Vì vậy, người đang điều trị HIV không cần uống nhiều viên một lúc.
Nhưng nếu người nhiễm HIV muốn được điều trị tốt nhất cho căn bệnh của mình, họ nên thảo luận với bác sĩ xem loại thuốc nào là phù hợp và nên bắt đầu điều trị như thế nào.
Chọn phác đồ điều trị HIV phù hợp

Người nhiễm HIV không được lựa chọn phác đồ, phương pháp điều trị cho mình. Thay vào đó, họ cần gặp bác sĩ để lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp với mình.
Bác sĩ có thể đề nghị xét nghiệm sức đề kháng ở bệnh nhân. Điều này giúp xác định các loại thuốc không hiệu quả trong điều trị HIV của một người.
Các bác sĩ cũng tính đến những điều sau đây khi đề xuất chế độ điều trị HIV:
- Bệnh nhân đang mang thai hoặc dự định có thai?
- Bệnh nhân có bệnh lý nào khác, chẳng hạn như bệnh tim không?
- Tác dụng phụ của thuốc điều trị HIV
- Tương tác thuốc với các loại thuốc khác
- Các vấn đề gây khó khăn cho việc dùng thuốc điều trị HIV, chẳng hạn như lịch trình bận rộn, không có bảo hiểm y tế hoặc sử dụng rượu hoặc ma túy.
Thuốc điều trị HIV không thể chữa khỏi bệnh của bạn, nhưng chúng ức chế vi-rút và bảo vệ hệ thống miễn dịch của bạn. Vì vậy, bạn phải tuân thủ điều trị một cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe của bản thân và những người xung quanh.
“Công dụng của nhung hươu là gì?” Trong Y học cổ truyền, nhung hươu là vị thuốc có vị ngọt nhạt, tính bình, đi vào các kinh tâm, thận, tâm, phế. Nhung hươu có tác dụng bổ huyết, nhuận phế, cường dương. Thuốc nhung hươu rất tốt cho người sức khỏe yếu, gân cốt cứng đơ, người bị ho lao, phụ nữ băng huyết, băng huyết. Ngoài ra, nhung hươu còn bổ thận, tráng dương, tốt cho nam giới.
Nhung hươu thường được dùng để: Bổ thận tráng dương, sinh tinh, Hỗ trợ điều trị liệt dương, xuất tinh sớm, yếu sinh lý, Tăng cường sức khỏe toàn diện, giúp cơ thể khỏe mạnh dẻo dai, Tăng cường nội tiết tố nam, làm chậm quá trình mãn dục nam ở nam giới.
Quý khách có thể tìm hiểu và mua Nhung Hươu, đặc biệt là Nhung Hươu tươi chất lượng cao – uy tín, được bán tại https://nhunghuoutuoi.com.vn
